carrier pigeon

carrier pigeon

A carrier pigeon flies back to its home loft with a small message capsule attached to its leg.

Định nghĩa

Danh từ: Bồ câu đưa thư (một loại chim bồ câu được huấn luyện để mang thông điệp hoặc thư từ từ nơi này đến nơi khác, thường được sử dụng trong quân sự hoặc liên lạc trước khi công nghệ hiện đại).

dụ sử dụng
  • (Trong Thế chiến thứ nhất, bồ câu đưa thư được sử dụng để gửi tin nhắn qua các chiến tuyến của kẻ thù.)
  • (Quân đội đã huấn luyện nhiều bồ câu đưa thư để đảm bảo liên lạcnhững vùng xa xôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Carrier pigeon" như một biểu tượng: Trong văn học hoặc ngôn ngữ hình tượng, "carrier pigeon" có thể ám chỉ một phương tiện truyền tải thông tin nhanh chóng hoặc đáng tin cậy.
    • In the age of instant messaging, the carrier pigeon has become a nostalgic symbol of patience and reliability. (Trong thời đại nhắn tin tức thời, bồ câu đưa thư đã trở thành một biểu tượng hoài niệm về sự kiên nhẫn đáng tin cậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Homing pigeon (danh từ): bồ câu đưa thư (từ đồng nghĩa, nhấn mạnh khả năng tìm đường về nhà của loài chim này).
    • Homing pigeons are often used in races as well as for carrying messages. (Bồ câu đưa thư thường được dùng trong các cuộc đua cũng như để mang tin nhắn.)
  • Messenger pigeon (danh từ): bồ câu đưa tin (một thuật ngữ khác cho cùng một loài chim, nhấn mạnh chức năng mang tin nhắn).
    • Messenger pigeons played a crucial role in ancient warfare. (Bồ câu đưa tin đóng vai trò quan trọng trong chiến tranh cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Homing pigeon: bồ câu đưa thư (nhấn mạnh khả năng định hướng).
  • Messenger pigeon: bồ câu đưa tin (nhấn mạnh chức năng mang thông điệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Send out a carrier pigeon: gửi một con bồ câu đưa thư.
    • The general decided to send out a carrier pigeon with the urgent message. (Vị tướng quyết định gửi một con bồ câu đưa thư với tin nhắn khẩn cấp.)
  • Train a carrier pigeon: huấn luyện một con bồ câu đưa thư.
    • It takes months to train a carrier pigeon effectively. (Phải mất nhiều tháng để huấn luyện một con bồ câu đưa thư một cách hiệu quả.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a carrier pigeon: nhanh chóng đáng tin cậy (dùng để mô tả ai đó hoặc thứ đó truyền tải thông tin một cách hiệu quả).
    • She delivered the news like a carrier pigeon, straight from the source. ( ấy truyền tin nhanh như bồ câu đưa thư, trực tiếp từ nguồn tin.)